Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16772.73 17054.53
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
HKD 2932.94 2997.19
JPY 201.24 209.62
KRW 19.01 21.26
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
USD 23265 23355

Thống Kê

Số người truy cập
795

CAO SU SVR 20

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 20 THEO TCVN 3769:2004
 
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,16
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,80
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 30
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 40
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C :-
9. Đặc tính lưu hoá : -
10. Mã màu : Đỏ