Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16400.19 16679.39
CAD 17111.99 17455.98
CHF 22552.47 23005.45
EUR 25879.78 26606.06
GBP 29806.59 30283.9
HKD 2915.82 2980.34
JPY 204.34 214.04
KRW 18.82 21.05
SGD 16916.18 17221.48
THB 715.1 744.93
USD 23155 23255

Thống Kê

Số người truy cập
25991

CAO SU SVR 20

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 20 THEO TCVN 3769:2004
 
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,16
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,80
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 30
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 40
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C :-
9. Đặc tính lưu hoá : -
10. Mã màu : Đỏ