Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16733.28 17018.08
CAD 17461.89 17812.85
CHF 23057.89 23520.94
EUR 26308.54 26622.49
GBP 29279.73 29748.5
HKD 2925.15 2989.87
JPY 205.94 212.4
KRW 19.1 21.37
SGD 16735.99 17037.98
THB 687.6 716.28
USD 23255 23335

Thống Kê

Số người truy cập
1840

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt