Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 15888.19 16255.83
CAD 17189.19 17640.18
CHF 23168.94 23634.2
EUR 25955.92 26714.34
GBP 29234.44 29702.45
HKD 2935.47 3000.41
JPY 208.02 216.21
KRW 17.99 20.54
SGD 16859.34 17163.54
THB 732.62 763.18
USD 23265 23385

Thống Kê

Số người truy cập
8200

CAO SU SVR 5

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 5 THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,05
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,60
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn: 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 30
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : -
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt