Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 15503.28 15862.08
CAD 17124.96 17574.34
CHF 23385.62 23950.94
EUR 25550.98 26397.54
GBP 27734.16 28178.28
HKD 2918.23 2982.8
JPY 211.42 219.75
KRW 17.45 19.92
SGD 16507.98 16805.91
THB 737.76 768.53
USD 23150 23270

Thống Kê

Số người truy cập
1133

CAO SU SVR CV50

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR CV50 THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 100°C : 50 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam