Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16759.71 17044.94
CAD 17790.9 18148.45
CHF 23992.9 24474.69
EUR 27187.56 27511.97
GBP 30162.82 30645.68
HKD 2944.69 3009.84
JPY 203.08 209.46
KRW 19.23 21.51
SGD 16867.81 17172.15
THB 704.49 733.87
USD 23295 23375

Thống Kê

Số người truy cập
1751

CAO SU SVR CV50

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR CV50 THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 100°C : 50 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam