Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16408.14 16687.46
CAD 17195.78 17541.46
CHF 22956.9 23418.01
EUR 26175.87 26910.46
GBP 29561.64 30035.03
HKD 2914.66 2979.16
JPY 204.65 212.72
KRW 19.21 20.85
SGD 16863.99 17168.35
THB 715.62 745.47
USD 23155 23245

Thống Kê

Số người truy cập
15447

CAO SU SVR CV50

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR CV50 THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 100°C : 50 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam