Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16747.51 17032.83
CAD 16951.2 17292.18
CHF 22796.75 23254.93
EUR 26428.67 26744.49
GBP 30027.47 30508.7
HKD 2872.67 2936.28
JPY 202.61 208.33
KRW 19.05 21.31
SGD 16651.01 16951.74
THB 679.82 708.19
USD 22830 22900

Thống Kê

Số người truy cập
26302

CAO SU SVR CV50

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR CV50 THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 100°C : 50 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam