Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16279.83 16556.96
CAD 17336.18 17684.66
CHF 22870.47 23329.83
EUR 26113.43 26846.27
GBP 29897.92 30376.68
HKD 2915.22 2979.72
JPY 202.52 210.5
KRW 19.22 21.08
SGD 16947.35 17253.2
THB 729.24 759.66
USD 23160 23260

Thống Kê

Số người truy cập
40922

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam