Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 17598.16 17862.3
CAD 17613.02 18003.38
CHF 24018.99 24501.87
EUR 27774.48 28106.52
GBP 31416.47 31920.13
HKD 2864.81 2928.25
JPY 208.41 213.24
KRW 19.46 21.77
SGD 16978.19 17284.91
THB 708.41 737.97
USD 22700 22770

Thống Kê

Số người truy cập
4568

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam