Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16455.34 16735.38
CAD 17647 18001.66
CHF 23160.84 23625.92
EUR 26638.45 26956.3
GBP 30226.52 30710.4
HKD 2935.66 3000.6
JPY 204.68 211.78
KRW 19.01 21.27
SGD 16740.27 17042.3
THB 702.19 731.48
USD 23295 23385

Thống Kê

Số người truy cập
8034

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam