Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 15890.99 16258.66
CAD 17084.65 17532.86
CHF 23029.51 23491.91
EUR 25984.04 26791.63
GBP 29318.26 29787.54
HKD 2937.5 3002.48
JPY 206.39 214.52
KRW 17.98 20.52
SGD 16776.21 17078.86
THB 719.45 749.45
USD 23335 23455

Thống Kê

Số người truy cập
1000

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam