Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16180.82 16555.28
CAD 17529.58 17989.55
CHF 23285.36 23848.23
EUR 25954.67 26814.57
GBP 28781.83 29242.68
HKD 2936.82 3001.8
JPY 212.87 222.75
KRW 18.09 20.65
SGD 16910.3 17215.47
THB 740.47 771.36
USD 23190 23310

Thống Kê

Số người truy cập
1289

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam